to the south

to the south

We drove to the south for our vacation.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về phía nam, hướng nam: "to the south" chỉ hướng hoặc phương hướng di chuyển về phía nam. - We moved to the south. (Chúng tôi đã di chuyển về phía nam.) - phía nam: Dùng để chỉ vị trí tương đối của một địa điểm so với một điểm tham chiếu khác. - The city lies to the south of the river. (Thành phố nằmphía nam của con sông.)

dụ sử dụng
  • (Những con chim bay về phía nam mỗi mùa đông.)
  • (Nhà của chúng tôi nằmphía nam của công viên.)
  • (Anh ấy chỉ về phía nam nói, "Đó nơi chúng ta đang hướng tới.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the south of": được dùng để chỉ vị trí của một địa điểm so với một địa điểm khác, thường mang nghĩaphía nam, xa hơn về phía nam.
    • The farm is to the south of the village. (Trang trại nằmphía nam của ngôi làng.)
  • "far to the south": chỉ một vị trí xa hơn nhiều về phía nam.
    • The expedition traveled far to the south, reaching the Antarctic coast. (Đoàn thám hiểm đã đi xa về phía nam, đến bờ biển Nam Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • South (danh từ, tính từ, trạng từ): hướng nam, phía nam.
    • The wind comes from the south. (Gió đến từ phía nam.)
  • Southern (tính từ): thuộc về phía nam, ở phía nam.
    • The southern part of the country is warmer. (Phía nam của đất nước ấm hơn.)
  • Southward (trạng từ, tính từ): về phía nam.
    • They sailed southward. (Họ đi thuyền về phía nam.)
Từ đồng nghĩa
  • South: về phía nam (thường dùng như trạng từ ngắn gọn).
    • We drove south. (Chúng tôi lái xe về phía nam.)
  • Southwards: về hướng nam (dạng dài hơn, ít phổ biến hơn).
    • The river flows southwards. (Con sông chảy về hướng nam.)
Các cụm từ liên quan
  • To the south of: ở phía nam của (dùng để so sánh vị trí).
    • Canada is to the south of Greenland? (Không đúng; Canada nằmphía nam của Greenland? - Thực tế sai, nhưng đây cấu trúc.)
  • From the south: từ phía nam.
    • The storm came from the south. (Cơn bão đến từ phía nam.)
Thành ngữ liên quan
  • Heading to the south: đi về phía nam (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di cư).
    • The herd of wildebeest is heading to the south for the dry season. (Đàn linh dương đầu bò đang đi về phía nam để tránh mùa khô.)

Từ gần giống